6000 từ vựng tiếng Trung Quốc thông dụng qua hình ảnh | Learn Chinese vocabulary via image



Học 6000 từ vựng tiếng Trung Quốc thông dụng qua hình ảnh.
Cung cấp cách học hiệu quả và dể nhớ nhất dành cho người mới bắt đầu hoặc nâng cao.
Bạn có thể ghi nhớ từ vựng tiếng Trung Quốc một cách nhanh chóng bằng cách vừa xem HÌNH ẢNH vừa nghe PHÁT ÂM.
Video cung cấp nhiều từ vựng thông dụng qua nhiều chủ đề phổ biến, thực sự hữu ích cho các bạn đang học tiếng Trung Quốc, đang sống ở Trung Quốc, đang du lịch hoặc công tác ở Trung Quốc.

[00:00:04] Từ vựng 0001-0099
[00:05:20] Từ vựng 0100-0199
[00:10:45] Từ vựng 0200-0299
[00:16:13] Từ vựng 0300-0399
[00:21:51] Từ vựng 0400-0499
[00:27:12] Từ vựng 0500-0599
[00:32:46] Từ vựng 0600-0699
[00:38:15] Từ vựng 0700-0799
[00:43:45] Từ vựng 0800-0899
[00:49:15] Từ vựng 0900-0999
[00:54:55] Từ vựng 1000-1099
[01:00:23] Từ vựng 1100-1199
[01:05:39] Từ vựng 1200-1299
[01:11:05] Từ vựng 1300-1399
[01:16:35] Từ vựng 1400-1499
[01:22:14] Từ vựng 1500-1599
[01:27:44] Từ vựng 1600-1699
[01:33:05] Từ vựng 1700-1799
[01:38:42] Từ vựng 1800-1899
[01:44:10] Từ vựng 1900-1907

Xem thêm:
– 1000 câu tiếng trung giao tiếp

Xem thêm 1800 câu giao tiếp tiếng Trung

– Luyện nghe tiếng anh có phụ đề, trắc nghiệm và đáp án

Like và đăng kí Yobusu để nhận video mới:

Nguồn: https://atgbook.net

Xem thêm bài viết khác: https://atgbook.net/hoc-tieng-trung/

You May Also Like

Tiếng trung GIAO TIẾP chủ đề : CÁC CÂU ĐƠN GIẢN NHẤT KHI ĐI DU LỊCH – TIẾNG TRUNG LÀ NIỀM VUI

[Tiếng Trung Toàn Diện] Dạy học và đào tạo tiếng Trung tại Hải Phòng

Phần mềm học tiếng Trung miễn phí trên điện thoại di động và máy tính

Bài 1 | Giáo trình Hán ngữ tập 1 | Phiên bản mới | Tiếng Trung Dương Châu

23 thoughts on “6000 từ vựng tiếng Trung Quốc thông dụng qua hình ảnh | Learn Chinese vocabulary via image”

  1. 0:04 0-99

    5:24 100-199

    10:45 200-299

    16:14 300-399

    21:52 400-499

    27:12 500-599

    32:46 600-699

    38:15 700-799

    43:45 800-899

    49:16 900-999

    54:57 1000-1099

    1:00:24 1100-1199

    1:05:40 1200-1299

    1:11:06 1300-1399

    1:16:36 1400-1499

    1:22:15 1500-1599

    1:27:46 1600- 1699

    1:33:06 1700- 1799

    1:38:43 1800-1899

  2. bố lếu bố láo – giống như video 8000 từ của thằng Trung Quốc, thâm. Lừa người ta. Treo đầu dê bán thịt chuột.

  3. Cám ơn bạn đã làm video mọi người tham khảo bổ sung, nhưng nhiều cái dịch ko đúng

  4. Haizzz rất nhiều từ sai. Những video trước mình thấy tốt video này sai nhiều từ quá 🤨

  5. Sai những từ nào vậy ai đó có thể viết ra ko😂.cứ bảo sai ai mà biết sai chỗ nào

  6. Nhờ có từ vựng như vậy mà mình dễ học và ghép lại được thành câu cám ơn cậu ad nhe

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *